platinum black

/'plætinəmblæk/
Học thuật
Thân thiện
platinum black

A scientist carefully weighs platinum black on a laboratory scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muội platin: Một chất bột màu đen mịn, được tạo thành từ kim loại platin. diện tích bề mặt rất lớn thường được sử dụng như một chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist used platinum black to speed up the hydrogenation reaction. (Nhà hóa học đã sử dụng muội platin để đẩy nhanh phản ứng hydro hóa.)
    • Platinum black is highly valued for its catalytic properties in fuel cells. (Muội platin được đánh giá cao nhờ đặc tính xúc tác của trong pin nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp: "Platinum black" thường được đề cập trong bối cảnh khoa học vật liệu xúc tác công nghiệp, nơi diện tích bề mặt lớn của yếu tố then chốt.
    • The efficiency of the electrode was increased by coating it with platinum black. (Hiệu suất của điện cực đã được tăng lên bằng cách phủ một lớp muội platin.)
Biến thể từ gần giống
  • Platinum sponge (n): Bọt biển platin, một dạng xốp khác của platin cũng được dùng làm chất xúc tác.
  • Catalyst (n): Chất xúc tác, một thuật ngữ chung cho các chất như "platinum black" làm tăng tốc độ phản ứng hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Platinum powder: Bột platin (một cách gọi chung, mặc dù "platinum black" cụ thể hơn về màu sắc tính chất).
  • Catalytic platinum: Platin xúc tác (nhấn mạnh vào chức năng).
Lưu ý
  • "Platinum black" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, kỹ thuật công nghiệp. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
platinum black

A scientist carefully weighs platinum black on a laboratory scale.

danh từ
  1. muội platin